
- 09/03/2026
- |Case Study
- | 0
- 16
Petrifilm là đĩa môi trường nuôi cấy sẵn, hỗ trợ rút gọn một số công đoạn chuẩn bị so với phương pháp đổ thạch. Tuy nhiên, để kết quả kiểm nghiệm vi sinh đạt độ tin cậy và tính lặp lại, phòng thí nghiệm cần kiểm soát đồng bộ chuỗi thao tác gồm bảo quản, chuẩn bị mẫu, cấy, ủ và đọc kết quả. Mỗi bước đều có thể tạo sai lệch nếu điều kiện hoặc thao tác không được chuẩn hóa.
Trong bài viết này, Trung Hải Food Safety tổng hợp các điểm thực hành cần chú ý theo khuyến nghị của hãng, đồng thời sắp xếp lại theo trình tự vận hành phòng thí nghiệm để thuận tiện áp dụng vào SOP.
1. Bảo quản Petrifilm và điều kiện tiền phân tích
Bước bảo quản và chuẩn bị trước khi thao tác nhằm duy trì chất lượng môi trường nuôi cấy, đồng thời hạn chế ngưng tụ hơi nước, yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành khuẩn lạc và khả năng đọc kết quả.
Các yêu cầu thực hành:
- Bảo quản Petrifilm theo điều kiện nhiệt độ hãng quy định, thông dụng là 2–8°C.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bao bì rách, hở, có dấu hiệu ẩm hoặc đĩa biến dạng.
- Trước khi thao tác, đưa Petrifilm về nhiệt độ phòng đủ thời gian để giảm nguy cơ ngưng tụ khi mở túi.
- Sau khi mở túi, đóng kín ngay để hạn chế hơi ẩm xâm nhập. Với môi trường có độ ẩm cao, cần kiểm soát thời gian túi mở.

Kiểm soát chất lượng nội bộ:
- Ghi nhận ngày mở túi, người thao tác và điều kiện bảo quản.
- Kiểm tra tình trạng túi hút ẩm theo quy trình nội bộ.
Chuyển tiếp sang bước chuẩn bị mẫu: khi điều kiện tiền phân tích được kiểm soát, sai số chủ yếu sẽ đến từ mẫu và thao tác pha loãng. Do đó, cần đảm bảo mẫu đại diện và phân bố vi sinh đồng đều trước khi cấy.
2. Chuẩn bị mẫu và pha loãng
Độ chính xác của kết quả phụ thuộc lớn vào tính đồng nhất của mẫu và kỹ thuật pha loãng. Mẫu không đồng nhất hoặc pha loãng sai có thể dẫn đến sai số đáng kể khi đếm khuẩn lạc, kể cả khi thao tác cấy và ủ đúng.
Yêu cầu về thực hành:
- Đồng nhất mẫu trước khi phân tích bằng phương pháp phù hợp với nền mẫu.
- Sử dụng dung dịch pha loãng vô trùng phù hợp với quy trình phòng thí nghiệm và chỉ tiêu kiểm nghiệm.
- Pha loãng theo bậc thập phân và trộn đều từng bậc trước khi chuyển sang bậc tiếp theo.
- Với mẫu có nhiều cặn hoặc hạt rắn, thao tác hút mẫu bằng pipet cần nhất quán để hạn chế hút lệch phân bố vi sinh.
Lưu ý: Mẫu môi trường dạng swab sau khi thu mẫu có thể được pha loãng để thực hiện nhiều lần cấy hoặc khi dự đoán tải vi sinh cao, nhằm lựa chọn bậc pha loãng phù hợp và giảm tình trạng số khuẩn lạc vượt ngưỡng đọc.
Sau khi mẫu đã được chuẩn bị và pha loãng theo kế hoạch, bước tiếp theo là cấy mẫu. Đây là điểm kiểm soát quan trọng để đảm bảo mẫu phân bố đều trong vùng gel.
3. Cấy 1 mL mẫu lên Petrifilm
Mục tiêu của bước cấy là phân bố mẫu đồng đều trong vùng gel, tạo khuẩn lạc tách bạch và thuận lợi cho nhận diện, đếm khuẩn lạc.
Quy trình thao tác chuẩn:
- Đặt Petrifilm trên bề mặt phẳng, ổn định.
- Mở lớp film trên theo đúng thiết kế, tránh chạm tay vào vùng cấy.
- Dùng micropipette nhỏ đúng 1 mL mẫu vào vị trí trung tâm vùng gel.
- Hạ lớp film trên xuống nhẹ nhàng để hạn chế tạo bọt khí.
- Dùng spreader chuyên dụng dàn mẫu theo thao tác thống nhất về lực và thời gian.
- Chờ gel ổn định trước khi di chuyển hoặc xếp chồng.

Một số sai sót thao tác ảnh hưởng đến kết quả:
- Nhỏ mẫu lệch tâm làm mẫu lan không đều.
- Dàn mẫu quá mạnh gây tràn mép hoặc tạo vệt loang.
- Di chuyển đĩa khi gel chưa ổn định làm phân bố lại mẫu và khó đọc khuẩn lạc.
- Bọt khí có thể gây nhiễu khi nhận diện khuẩn lạc hoặc các dấu hiệu đặc trưng của từng dòng đĩa.
Khi thao tác cấy đã được chuẩn hóa, kết quả vẫn có thể sai lệch nếu điều kiện ủ không ổn định hoặc cách xếp chồng không phù hợp. Vì vậy cần kiểm soát bước ủ như một phần của chuỗi quy trình.
4. Ủ và xếp Petrifilm trong tủ ủ
Mục tiêu của bước ủ là đảm bảo nhiệt độ và thời gian đúng yêu cầu cho từng chỉ tiêu, đồng thời hạn chế sai lệch do phân bố nhiệt không đồng đều giữa các vị trí trong tủ ủ và trong chồng đĩa.
Các yêu cầu thực hành:
- Ủ đúng nhiệt độ và thời gian theo hướng dẫn của hãng cho từng loại Petrifilm và từng chỉ tiêu.
- Xếp Petrifilm theo số lượng chồng phù hợp với SOP để đảm bảo đối lưu nhiệt. Xếp quá dày có thể tạo chênh lệch giữa các đĩa ở giữa chồng.
- Đặt đĩa theo đúng chiều khuyến nghị của hãng để hạn chế tích ẩm, loang và ảnh hưởng hình thái khuẩn lạc.

Một số lưu ý:
- Kiểm tra và hiệu chuẩn tủ ủ định kỳ.
- Hạn chế mở cửa tủ ủ trong thời gian ủ để tránh dao động nhiệt.
Sau khi ủ đủ thời gian, bước đọc kết quả cần tuân thủ tiêu chí nhận diện và phạm vi đếm theo hướng dẫn của hãng để đảm bảo tính nhất quán giữa các nhân sự và giữa các đợt kiểm nghiệm.
5. Đọc kết quả và đếm khuẩn lạc
Mục tiêu là nhận diện đúng khuẩn lạc và đếm trong phạm vi phù hợp để tính toán kết quả chính xác.
Các yêu cầu thực hành:
- Đọc và đếm theo hướng dẫn nhận diện khuẩn lạc của từng loại Petrifilm do hãng cung cấp.
- Sử dụng đèn nền hoặc bộ đếm khuẩn lạc để tăng độ tương phản khi quan sát.
- Chỉ đếm khuẩn lạc trong vùng gel nuôi cấy.
- Ghi nhận các trường hợp vượt ngưỡng đọc và xử lý bằng cách lựa chọn bậc pha loãng phù hợp hơn.

Lưu ý về nền mẫu:
- Một số nền mẫu có màu đậm hoặc chứa hạt có thể che khuất khuẩn lạc, gây khó đọc. Khi gặp trường hợp này, cần điều chỉnh bậc pha loãng hoặc áp dụng phương pháp đọc theo SOP nội bộ, đồng thời tuân thủ hướng dẫn của hãng.
Các vấn đề phát sinh thường gặp có thể truy nguyên về một trong các khâu đã nêu. Phần dưới đây hệ thống hóa hiện tượng, nguyên nhn và biện pháp kiểm soát theo cách dễ tích hợp vào SOP.
Trung Hải Food Safety là nhà phân phối chiến lược của thương hiệu Neogen – Hoa Kỳ, chuyên cung cấp các dòng Petrifilm theo danh mục của hãng và hỗ trợ tư vấn lựa chọn chỉ tiêu phù hợp, đồng thời hỗ trợ xây dựng SOP thao tác, kế hoạch pha loãng và quy trình đọc kết quả nhằm giúp phòng thí nghiệm vận hành ổn định.
Liên hệ ngay hotline 0916 486 197 (Ms.Phương) để được hỗ trợ tư vấn và mua hàng.

