Zearalenone chủ yếu được tạo ra bởi nấm mốc Fusarium graminearum, loài nấm này cũng thường sinh ra deoxynivalenol (DON). Do đó, có bằng chứng cho thấy khi phát hiện zearalenone thì khả năng cao là các độc tố nấm mốc khác thuộc nhóm Fusarium cũng có mặt.
Zearalenone được phân loại là một độc tố nấm mốc có tính estrogen, vì nó thường gây ra các phản ứng giống estrogen ở động vật.
Khi vật nuôi ăn phải thức ăn hoặc ngũ cốc bị nhiễm zearalenone, có thể xảy ra nhiều vấn đề về sinh sản. Ở heo, zearalenone gây viêm âm hộ – âm đạo, trọng lượng sơ sinh thấp, thai bị tiêu (tái hấp thu), sảy thai, giảm số con trong mỗi lứa, động dục bất thường và hiện tượng cái hóa ở con đực chưa trưởng thành. Zearalenone có thể làm chậm quá trình phối giống và gây ra những tổn thất kinh tế cũng như thiệt hại về sức khỏe đáng kể cho người chăn nuôi.
Người chăn nuôi ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề do zearalenone gây ra và đã tìm kiếm những biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến thức ăn bị nhiễm độc.
Biện pháp bảo vệ tốt nhất trước các độc tố nấm mốc là giám sát sự hiện diện của chúng trong thức ăn chăn nuôi và thực phẩm, tức là phải tiến hành kiểm tra xuyên suốt toàn bộ chuỗi từ khâu thu hoạch ban đầu của ngũ cốc cho đến sản phẩm cuối cùng.
Reveal® Q+ for Zearalenone được thiết kế để phân tích định lượng zearalenone trong ngô và các sản phẩm từ lúa mì. Bộ kit xét nghiệm này предназнач dành cho nhân viên kiểm soát chất lượng và những người có kinh nghiệm làm việc với các loại hàng hóa có khả năng bị nhiễm zearalenone.
Reveal Q+ for Zearalenone là xét nghiệm miễn dịch sắc ký dòng chảy ngang (lateral flow immunochromatographic assay) một bước, dựa trên nguyên lý miễn dịch cạnh tranh. Trong quá trình xét nghiệm, dịch chiết của mẫu được hút thấm qua vùng thuốc thử, nơi chứa các kháng thể đặc hiệu với zearalenone được liên hợp với các hạt vàng keo.
Nếu trong mẫu có zearalenone, độc tố này sẽ được bắt giữ bởi phức hợp hạt vàng–kháng thể. Phức hợp zearalenone–kháng thể–hạt vàng sau đó tiếp tục được hút thấm lên màng thử, trên đó có một vùng chứa zearalenone được liên hợp với protein mang. Vùng này sẽ bắt giữ các kháng thể zearalenone chưa tạo phức, cho phép các hạt vàng tập trung lại và hình thành một vạch nhìn thấy được.
Khi hàm lượng zearalenone trong mẫu tăng lên, zearalenone tự do sẽ gắn nhiều hơn với các hạt vàng–kháng thể, làm giảm lượng phức hợp kháng thể–vàng bị bắt giữ tại vùng thử. Do đó, nồng độ zearalenone trong mẫu càng cao thì mật độ (độ đậm) của vạch thử càng giảm.
Các thuật toán được lập trình sẵn trong thiết bị đọc sẽ chuyển đổi mật độ vạch này thành kết quả định lượng, hiển thị theo đơn vị phần tỷ (ppb). Màng thử cũng chứa một vùng đối chứng, tại đó một phức hợp miễn dịch có sẵn trong vùng thuốc thử sẽ được một kháng thể khác bắt giữ, tạo thành một vạch nhìn thấy được. Vạch đối chứng luôn xuất hiện với sự có mặt của zearalenone, nhằm đảm bảo que thử đang hoạt động bình thường.
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | Reveal® Q+ |
| Chất phân tích | Zearalenone |
| Công nghệ | Lateral Flow (sắc ký dòng chảy ngang) |
| Loại kết quả | Định lượng |
| Giới hạn phát hiện | 50 ppb |
| Khoảng định lượng | 50 – 1.200 ppb |
| Thời gian xét nghiệm | 6 phút |
| Số lượng test/hộp | 25 test |
| Kích thước hộp | 8.40 × 5.20 × 2.50 inch |
| Trọng lượng hộp | 0.40 lb |









