Mô tả
Thông tin chi tiết
Neogen® Petrifilm® Coliform Count Plate cho kết quả xác nhận trong 24 giờ. Bằng cách loại bỏ các bước xác nhận bổ sung thường thấy ở nhiều phương pháp tham chiếu truyền thống, đĩa Petrifilm Coliform giúp tăng năng suất và giảm chi phí phòng lab.
Hệ thống sẵn dùng (sample-ready): Môi trường nuôi cấy tích hợp sẵn gồm dinh dưỡng Violet Red Bile (VRB), chất tạo gel tan trong nước lạnh, và chỉ thị tetrazolium hỗ trợ đếm khuẩn lạc trên mẫu thực phẩm & đồ uống.
Tự động hóa đọc kết quả: Có thể đọc bằng Petrifilm Plate Reader Advanced, cho đọc & ghi nhận tự động các đĩa Petrifilm chỉ trong 6 giây, đảm bảo nhanh và nhất quán.
Ưu điểm của Đĩa Petrifilm
Trong môi trường hiện nay với sự chú trọng cao về an toàn thực phẩm và các yêu cầu chất lượng ngày càng nghiêm ngặt, các phòng thí nghiệm đang chịu áp lực cung cấp các bài kiểm tra nhanh, đáng tin cậy và nhất quán chính xác. Đĩa Petrifilm đã thể hiện hiệu suất nhất quán được trích dẫn toàn cầu với hơn 200 chứng chỉ, công nhận, xác nhận và các công bố đánh giá ngang hàng. Trong gần 40 năm, các chuyên gia an toàn thực phẩm trên toàn thế giới đã đặt niềm tin vào Đĩa Petrifilm. Đó là vì Đĩa Petrifilm đã hợp lý hóa, tiêu chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình kiểm tra chỉ thị vi khuẩn định lượng, cải thiện năng suất và giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Petrifilm® |
| Chỉ tiêu | Coliforms |
| Nền tảng | Vi sinh nhanh (Rapid Microbiology) |
| Loại kết quả | Định lượng |
| Chứng nhận/Thẩm định | AOAC OMA 986.33, 989.10, 991.14; AOAC PTM #082101; AFNOR NF Validation 3M 01/02-09/89A, 3M 01/02-09/89B, 3M 01/02-09/89C; Health Canada MFHPB-4 |
| Thời gian kết quả | 22–26 giờ |
| Điều kiện bảo quản | -20 đến 8°C (-4 đến 46°F) |
| Số lượng mỗi gói | 50 đĩa |
| Kích thước gói | 19.50 cm x 17.50 cm x 4.00 cm |
| Trọng lượng gói | 0.49 lb (≈ 0.22 kg) |







