Trong ngành thực phẩm và đồ uống, “bao bì kín” không chỉ là chuyện đẹp mắt trên kệ. Chỉ một vi rò rỉ nhỏ cũng đủ làm oxy xâm nhập, độ ẩm biến động, sản phẩm giảm chất lượng, tăng nguy cơ hư hỏng, và quan trọng nhất: tạo ra chi phí ẩn từ hàng trả về, khiếu nại và thất thoát uy tín. Exos® – Leak ra đời như một “trạm kiểm định” gọn gàng nhưng sắc bén, giúp doanh nghiệp đo định lượng độ kín của bao bì và container theo cách nhanh, lặp lại tốt, dễ đưa vào quy trình QC và audit.
Điểm mạnh của Exos® là cách tiếp cận “đo được và hành động được”. Thay vì chỉ báo có/không rò, thiết bị đo rò rỉ vi mô bằng công nghệ đo lưu lượng khối (mass flow): máy tạo áp suất trong bao bì ở mức cài đặt và đo chính xác lưu lượng khí cần bù để duy trì áp suất không đổi, từ đó quy đổi ra mức rò (ml/min) và tương đương kích thước lỗ (µm).
Với dải đo rộng và độ phân giải rõ ràng, Exos® giúp bạn “thấy” được xu hướng rò rỉ theo thời gian, phân biệt lỗi do máy đóng gói, vật liệu, thao tác, hay do điều kiện vận hành.
Không dừng ở leak test, Exos® còn tích hợp burst test và fatigue/creep test để đánh giá độ bền đường hàn và độ chịu áp của bao bì. Bạn có thể thực hiện các bài kiểm tra này liên tiếp hoặc độc lập trên cùng một mẫu, tạo ra bức tranh đầy đủ về hiệu năng bao bì: vừa kín, vừa bền, vừa ổn định.
Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần:
- Audit/qualify nhà cung cấp bao bì, thay đổi vật liệu, thay đổi thông số đóng gói
- Tối ưu thiết lập máy (nhiệt, áp, thời gian) để giảm lỗi đường hàn
- Kiểm soát chất lượng lô sản xuất theo ca, theo line, theo sản phẩm
Exos® được thiết kế theo tinh thần “dùng được ngay trong nhà máy”: máy để bàn, giao diện màn hình cảm ứng màu 7”, lưu trữ 4–32 GB, có USB và Ethernet RJ45, hỗ trợ lưu kết quả, xuất dữ liệu, hiển thị đường cong leak/burst và thậm chí điều khiển/maintenance từ xa (phù hợp định hướng Industry 4.0).
Thiết bị có chuẩn bảo vệ IP54, vỏ nhôm và inox, phù hợp môi trường sản xuất.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần một “chuẩn kiểm soát” để chặn lỗi bao bì từ gốc, Exos® – Leak là lựa chọn đúng kiểu: đo được, so sánh được, tối ưu được.
Mô tả thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Loại thiết bị | Máy để bàn (table top) |
| Chuẩn bảo vệ | IP54 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm & thép không gỉ |
| Kích thước (W×H×D) | 340 × 170 × 230 mm |
| Khối lượng | 4.5 kg |
| Màn hình | Cảm ứng màu 7” |
| Bộ nhớ | 4–32 GB |
| Cổng kết nối | 1×USB 2.0, 1×Ethernet RJ45 |
| Nguồn điện | 100–250 VAC, 50/60 Hz, 63 W |
| Khí cấp (compressed air) | 4–8 bar, khô, không dầu; lọc 20 µm; fitting 4×6 mm |
| Công nghệ đo rò rỉ | Mass flow measurement |
| Dải đo rò rỉ | 0.1–500 ml/min (tương đương 5–500 µm) |
| Độ phân giải rò rỉ | 0.1 ml/min – 1 µm |
| Áp suất đo rò (điều chỉnh) | 10–500 mbar (±1 mbar) |
| Burst test | Dải 0.2–1.4 bar; độ phân giải 1 mbar; “burst pressure” đến 1.4 bar |
| Fatigue test | 200–500 mbar; độ phân giải 1 mbar |
| Lưu/ xuất đường cong | Hiển thị, lưu và xuất đường cong leak/burst (exportable) |
| Truy xuất | Có: line, operator, batch number, comment cuối test |
| Kết nối từ xa | Remote control cho bảo trì từ xa |







