Trong bao gói hiện đại, đặc biệt các công thức khí bảo vệ, câu chuyện không còn là “có khí” mà là khí có đúng tỷ lệ và được giữ đúng tỷ lệ. Nếu chỉ đo O₂, bạn mới kiểm được “phần tránh oxy hóa”. Nhưng với nhiều nhóm thực phẩm, CO₂ mới là “chìa khóa kiểm soát vi sinh, kéo dài shelf-life, ổn định chất lượng”.
Oxylos® – Leak / O2 CO2 là cấu hình đầy đủ của dòng Oxylos®: vừa đo O₂/CO₂, vừa đo độ kín (micro-leak), lại có burst/fatigue để đánh giá độ bền đường hàn và khả năng chịu áp của bao bì. Đây là combo phù hợp cho doanh nghiệp muốn gói gọn quy trình QC vào một hệ thống tự động, giảm phụ thuộc nhiều thiết bị rời rạc và giảm sai số thao tác.
Theo mô tả của hãng, Oxylos Leak/O2/CO2 đo mức O₂/CO₂ và độ kín trong bao bì khí bảo vệ, vận hành theo hướng không dùng consumables kiểu phải thao tác kim/septa, hỗ trợ tự làm sạch kim và có thể đồng bộ với hệ thống tự động trên dây chuyền để chạy không cần người đứng máy.
Về cảm biến:
- O₂: điện hóa, độ phân giải 0.01%, T90 < 1s, tuổi thọ cảm biến khoảng 18 tháng trong không khí.
- CO₂: NDIR, độ phân giải 0.1%, T90 7s, tuổi thọ cảm biến đến 10 năm.
Về integrity test:
- Micro-leak: mass flow measurement, dải 0.1–500 ml/min (≈ 5–500 µm), áp suất test 10–500 mbar.
- Burst: đến 1.4 bar, độ phân giải 1 mbar.
- Có thể hiển thị và ghi lại đường cong leak/burst, giúp “đọc” hành vi rò và phân biệt lỗi do vật liệu, đường hàn, hay sai cài đặt.
Về dữ liệu và triển khai: Oxylos® có USB/Ethernet, lưu kết quả, truy xuất theo line, operator, batch, kèm ghi chú. Hãng cũng nêu định hướng tích hợp hệ thống (ERP/line), hỗ trợ remote maintenance, và tùy chọn như trigger tự động đồng bộ theo conveyor.
Và câu hỏi “máy này có phải chỉ cho MAP không?”: bạn có thể mô tả khéo mà không tự trói mình. Hãy định vị đúng bản chất: Oxylos® là nền tảng kiểm tra tính toàn vẹn bao bì (packaging integrity) kết hợp phân tích khí, đặc biệt mạnh trong MAP, nhưng vẫn phục vụ các bài toán kiểm tra bao bì kín/đóng gói cần kiểm soát khí và độ kín, miễn phù hợp phương thức đặt mẫu trong buồng test.
Mô tả thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Khí đo | O₂ và CO₂ |
| Cảm biến O₂ | Điện hóa (Electrochemical) |
| Độ phân giải O₂ | 0.01% |
| Cảm biến CO₂ | NDIR |
| Độ phân giải CO₂ | 0.1% |
| Công nghệ đo rò rỉ | Mass flow measurement |
| Dải đo rò rỉ | 0.1–500 ml/min (≈ 5–500 µm) |
| Áp suất đo rò | 10–500 mbar (±1 mbar) |
| Burst/Fatigue | Burst 0.2–1.4 bar; fatigue 200–500 mbar; resolution 1 mbar |
| Hiển thị/lưu đường cong | Leak & burst curves (recordable) |
| Kích thước/khối lượng | 560×495×473 mm; 28 kg |
| Giao diện/Kết nối | 7” touch; USB 2.0 + Ethernet RJ45; 4–32 GB |
| Khí cấp/Nguồn điện | Air 4–8 bar (lọc 20 µm); 100–250VAC–63W |
| Traceability/Remote | line-operator-batch-comment; remote maintenance; có thể đồng bộ conveyor |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 55508-1 (leakage measurement) |






