Nếu Leak test giúp bạn trả lời câu hỏi “bao bì có kín không?”, thì O₂ headspace trả lời câu hỏi còn quan trọng hơn trong vận hành: “quy trình đóng gói có đang tạo đúng môi trường khí không?”. Thực tế ở nhà máy, có những lỗi không xuất phát từ đường hàn mà từ khí thổi/hút chân không, cài đặt máy, vật liệu màng, hoặc sai lệch thao tác khiến O₂ dư vượt chuẩn. Và đôi khi, bao bì rò rất nhỏ nhưng đủ để O₂ “lẻn” vào theo thời gian.
Oxylos® – Leak / O2 kết hợp phân tích O₂ và kiểm tra độ kín (micro-leak) trong cùng một nền tảng tự động, giúp QC vừa kiểm soát tính toàn vẹn bao bì, vừa kiểm soát chất lượng khí theo đúng mục tiêu bảo quản. Hãng mô tả phiên bản Leak/O2/CO2 đo mức O₂/CO₂ và độ kín trong bao bì khí bảo vệ, đồng thời nhấn mạnh vận hành không dùng consumables kiểu kim/septa để thao tác thủ công (thiết bị có cơ chế tự làm sạch kim).
Về mặt kỹ thuật, cảm biến O₂ sử dụng công nghệ điện hóa, cho độ phân giải 0.01% và thời gian đáp ứng T90 < 1 giây. Đây là điểm cực “đắt” khi bạn cần phát hiện sai lệch nhỏ (ví dụ chênh 0.1–0.3% O₂) trước khi nó trở thành sự cố chất lượng hàng loạt.
Về leak test, thiết bị dùng mass flow measurement với dải 0.1–500 ml/min (tương đương 5–500 µm), cho phép bạn set áp suất test từ 10–500 mbar và ghi lại đường cong leak/burst để phân tích xu hướng. Song song đó, Oxylos có burst test đến 1.4 bar (barometric) và fatigue test để đánh giá “kín nhưng có bền không?”.
Một lợi thế thực chiến nữa là khả năng traceability: lưu theo format, line, operator, batch number và ghi chú cuối bài test. Bạn có thể xuất dữ liệu qua USB/Ethernet hoặc tích hợp sâu hơn vào hệ thống (ERP/line) khi cần số hóa QC.
Và để tránh giới hạn khách hàng: đừng đóng khung Oxylos chỉ cho MAP. Bạn có thể mô tả đúng bản chất: đây là hệ thống kiểm tra integrity + O₂ cho bao bì kín/đóng gói trong thực phẩm và nhiều ứng dụng đóng gói cần kiểm soát khí, miễn phù hợp cơ chế đặt mẫu vào buồng test và chu trình đo.
Mô tả thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Chức năng | O₂ analysis + micro-leak + burst/fatigue |
| Công nghệ đo O₂ | Electrochemical |
| Độ phân giải O₂ | 0.01% |
| Độ chính xác O₂ | ±1% tương đối |
| T90 O₂ | < 1 s |
| Công nghệ đo rò rỉ | Mass flow measurement |
| Dải đo rò rỉ | 0.1–500 ml/min (≈ 5–500 µm) |
| Độ phân giải rò rỉ | 0.1 ml/min – 1 µm |
| Burst test | 0.2–1.4 bar; resolution 1 mbar |
| Màn hình / bộ nhớ / kết nối | 7” touch; 4–32 GB; USB 2.0 + Ethernet |
| Kích thước / khối lượng | 560×495×473 mm; 28 kg |
| Nguồn điện / khí cấp | 100–250 VAC; air 4–8 bar, lọc 20 µm |
| Traceability / remote | line-operator-batch-comment; remote maintenance |







