Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Florfenicol là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme (ELISA) hiệu năng cao được thiết kế để phát hiện định lượng và sàng lọc dư lượng kháng sinh Florfenicol trong thực phẩm. Florfenicol là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm Amphenicol, được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản để điều trị các bệnh nhiễm trùng vi khuẩn. Tuy nhiên, việc tồn dư Florfenicol vượt ngưỡng có thể gây ra các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, đặc biệt là nguy cơ kháng kháng sinh và ảnh hưởng đến hệ thống huyết học. Do đó, các quốc gia nhập khẩu thực phẩm lớn như EU, Nhật Bản và Mỹ luôn duy trì các mức giới hạn dư lượng tối đa (MRLs) cực kỳ khắt khe.
Bộ kit này nổi bật nhờ khả năng cung cấp kết quả định lượng siêu nhạy và quy trình tối ưu, giúp các phòng thí nghiệm QA/QC tại nhà máy thủy sản và chế biến thịt kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra một cách chủ động và tin cậy.
Đặc điểm kỹ thuật kit Elisa Florfenicol ROC-10008-3
- Độ nhạy vượt trội (Sensitivity): Bộ kit có độ nhạy đạt mức 0.1 ppb (ng/ml), cho phép phát hiện nồng độ cực thấp của kháng sinh trong mẫu phân tích.
- Đa dạng nền mẫu kiểm nghiệm: Sản phẩm được tối ưu hóa đặc biệt cho các loại ma trận phức tạp như: mô thịt (gà, lợn), gan, tôm và cá.
- Giới hạn phát hiện (LOD) linh hoạt: Tùy theo quy trình xử lý mẫu, sản phẩm đạt giới hạn phát hiện ấn tượng:
| Mô thịt (Phương pháp 1) | 1 ppb |
| Mô thịt (Phương pháp 2 – tối ưu) | 0.2 ppb |
- Độ đặc hiệu và Phản ứng chéo: Kit có khả năng phát hiện đồng thời cả Florfenicol (105%) và Thiamphenicol (100%). Điều này giúp doanh nghiệp sàng lọc được cả hai loại kháng sinh nhóm Amphenicol chỉ với một lần chạy test, tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Tỷ lệ hồi thu cao: Đạt mức 90±30% trên nền mẫu mô thịt, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho các quyết định giải phóng lô hàng.
Những tính năng trên mang lại các lợi thế cạnh tranh rõ rệt
- Tốc độ phân tích nhanh chóng: Tổng thời gian ủ phản ứng chỉ mất khoảng 45 phút (30 phút ủ kháng thể + 15 phút phát triển màu), giúp rút ngắn thời gian chờ đợi kết quả tại phòng Lab.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư: Khả năng phản ứng chéo 100% với Thiamphenicol cho phép thay thế việc sử dụng hai bộ kit riêng biệt, giảm đáng kể ngân sách mua sắm vật tư tiêu hao.
- Quy trình chuẩn bị mẫu đa dạng: Người dùng có thể linh hoạt lựa chọn giữa phương pháp xử lý nhanh (LOD 1 ppb) hoặc phương pháp chiết xuất tinh sạch hơn (LOD 0.2 ppb) để đáp ứng yêu cầu khắt khe của từng thị trường xuất khẩu.
- Độ ổn định và tin cậy cao: Sản phẩm được thiết kế với dải chuẩn rộng (0 ppb đến 8.1 ppb) giúp xây dựng đường chuẩn định lượng chính xác. Hóa chất ổn định trong vòng 12 tháng khi được bảo quản đúng cách ở 2-8°C.
- Bảo chứng an toàn thực phẩm: Với giới hạn phát hiện thấp đến 0.2 ppb, sản phẩm là công cụ hỗ trợ đắc lực để doanh nghiệp tự tin đáp ứng các tiêu chuẩn MRPL quốc tế và vượt qua các đợt hậu kiểm từ cơ quan chức năng.
Mô tả thông tin chi tiết của sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
| Thương hiệu | ROC BIOTECH |
| Xuất xứ | USA (Mỹ) |
| Code/Model | ROC-10008-3 |
| Nền mẫu | Mô thịt (gà, lợn), gan, tôm, cá |
| Nguyên lý | Kỹ thuật ELISA cạnh tranh trực tiếp |
| Quy cách | 96 tests / kit |
| Điều kiện bảo quản | 2°C – 8°C (không đóng băng) |





