Bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme (ELISA) được thiết kế để xác định định lượng in-vitro các loại kháng sinh nhóm Beta-Lactam trong thực phẩm và mẫu sinh học. Nhóm kháng sinh Beta-Lactam nằm trong số những loại thuốc được sử dụng rộng rãi nhất để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn ở người và động vật, đồng thời còn được dùng trong thức ăn chăn nuôi để kích thích tăng trưởng. Tuy nhiên, việc giám sát dư lượng Beta-Lactam trong các tissue (cơ thịt) và sữa là vô cùng quan trọng do nguy cơ gây quá mẫn ở một số cá thể và sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh. Vì lý do này, các giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đã được thiết lập nghiêm ngặt đối với các sản phẩm thực phẩm và sữa để kiểm soát mức độ kháng sinh tiếp cận người tiêu dùng.
Bộ kit này nổi bật nhờ cung cấp một phương pháp phân tích nhanh chóng, đáng tin cậy để phát hiện sự hiện diện của 11 hợp chất thuộc nhóm Beta-Lactam. Đặc biệt, bộ kit giúp các phòng thí nghiệm kiểm soát an toàn thực phẩm hiệu quả với công suất phân tích lên đến 40 mẫu nếu thực hiện chạy mẫu đôi trên cùng một đĩa phản ứng.
Đặc điểm kỹ thuật kit Elisa Beta-Lactam BL3448
- Đa dạng mẫu kiểm nghiệm: Bộ kit có khả năng phân tích trên nhiều loại nền mẫu khác nhau bao gồm: sữa, bột sữa, nước tiểu, mô (gan, thận và cơ), huyết thanh và huyết tương.
- Độ nhạy vượt trội (LOD): Sản phẩm có khả năng phát hiện dư lượng ở mức ppb (ng/ml hoặc ng/g) cực thấp:
| Loại mẫu | Giới hạn phát hiện |
|---|---|
| Mẫu sữa | 0.38 ng/mL |
| Mẫu sữa bột | 0.15 ng/mL |
| Mô thịt | 10 ng/g |
| Nước tiểu | 2.5 ng/mL |
| Huyết thanh / Huyết tương | 1.5 ng/mL |
- Phổ phát hiện rộng: Kit có khả năng phát hiện đồng thời 11 loại hoạt chất bao gồm: Nafcillin, Ampicillin, Amoxicillin, Dicloxacillin, Cloxacillin, Oxacillin, Penicillin G, Penicillin V, Piperacillin, Metampicillin và Azlocillin.
- Độ đặc hiệu cao: Kit cho thấy độ phản ứng chéo tuyệt vời với các hoạt chất mục tiêu (ví dụ Nafcillin đạt 144%, Ampicillin 100%). Đặc biệt, độ phản ứng chéo với nhóm Cephalosporins cực thấp (<0.01%), giúp loại bỏ các kết quả dương tính giả không mong muốn từ các nhóm kháng sinh khác.
Những tính năng trên mang lại các lợi thế cạnh tranh rõ rệt
- Thời gian thực hiện tối ưu: Quy trình sàng lọc của kit rất nhanh chóng, cho kết quả chỉ sau 1.5 giờ (không bao gồm thời gian chuẩn bị mẫu và hóa chất).
- Linh hoạt và Đơn giản trong xử lý mẫu: Đối với mẫu sữa tách béo, người dùng có thể sử dụng trực tiếp trên đĩa phản ứng; mẫu sữa nguyên kem chỉ cần ly tâm loại bỏ lớp béo, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian thao tác.
- Độ chính xác và tin cậy: Các giá trị độ chính xác đạt được cho đường chuẩn sử dụng bộ kit này có hệ số biến thiên (CV) trung bình <5%, với các giá trị cá thể <10%, đảm bảo kết quả có độ lặp lại cao.
- Hỗ trợ tính toán tự động: Randox cung cấp khả năng tạo đường cong hiệu chuẩn tự động bằng phương pháp khớp đường cong 4 thông số (4-parameter curve fit), giúp giảm thiểu sai sót do con người trong việc diễn giải kết quả.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Với giới hạn phát hiện thấp và độ nhạy cao, sản phẩm giúp các nhà sản xuất tự tin đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm toàn cầu.
Mô tả thông tin chi tiết của sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
| Thương hiệu | RANDOX |
| Xuất xứ | UK (Vương quốc Anh) |
| Code/Model | BL3448 |
| Nền mẫu | Sữa, sữa bột, nước tiểu, mô (gan, thận, cơ), huyết thanh và huyết tương,,, |
| Nguyên lý | Kỹ thuật ELISA cạnh tranh |
| Quy cách | 96 tests / kit |
| Điều kiện bảo quản | 2°C – 8°C |








