Magnerscan MAG3 là thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) thế hệ mới, được phát triển bởi EIT International, chuyên dùng để phát hiện nhanh các vết nứt, lỗ kim và khuyết tật bề mặt trên kim loại trong ngành thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm và dinh dưỡng. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho việc kiểm tra hệ thống sấy phun, bồn chứa, bồn trộn, bồn phối trộn và các thiết bị kim loại có yêu cầu vệ sinh và toàn vẹn bề mặt nghiêm ngặt.
MAG3 hoạt động dựa trên công nghệ cảm ứng điện từ (eddy current / ground-breaking sensing technology), cho phép phát hiện tức thời các khuyết tật như nứt mối hàn, ăn mòn, rỗ bề mặt và hàn không ngấu, với độ chính xác cao mà không cần sử dụng hóa chất, thuốc nhuộm, khí hay gel kiểm tra. Thiết bị có khả năng quét nhanh trên diện tích bề mặt lớn, đồng thời vẫn phát hiện được các khuyết tật rất nhỏ, giúp nhà máy chủ động kiểm soát rủi ro nhiễm chéo và hư hỏng thiết bị.
Một ưu điểm nổi bật của Magnerscan MAG3 là thiết kế cầm tay, dễ sử dụng, cho phép kiểm tra trực tiếp tại hiện trường (on-site) mà không cần tháo thiết bị, không cần chuẩn bị bề mặt phức tạp, từ đó giảm downtime sản xuất xuống mức tối thiểu. Kết quả kiểm tra được hiển thị ngay lập tức, giúp đội kỹ thuật đưa ra quyết định sửa chữa hoặc bảo trì kịp thời, thay vì chỉ phát hiện sự cố khi đã xảy ra rò rỉ hoặc nhiễm bẩn sản phẩm.
Với công nghệ thân thiện môi trường, không xâm lấn, khả năng tích hợp hiệu quả vào chương trình Preventive Maintenance, và độ tin cậy cao đã được chứng minh trong thực tế, Magnerscan MAG3 là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao an toàn sản phẩm, giảm rủi ro chất lượng và tối ưu chi phí bảo trì dài hạn.
| Thương hiệu | EIT International |
| Nhóm | Thiết bị |
| Ứng dụng | Phát hiện khuyết tật trên bề mặt kim loại |
Thông số kỹ thuật
| Thông số MAG3 | Giá trị |
| Kích thước | Dài 310 mm × Rộng 116 mm × Dày 70 mm |
| Trọng lượng | 870 g (không bao gồm đầu dò ngoài) |
| Pin | Pin sạc Lithium-ion 7,4 V – 5,2 Ah |
| Thời lượng pin | Khoảng 36 giờ (ước tính) trước khi sạc lại |
| Màn hình hiển thị | Màn hình OLED ký tự 20 × 4 |
| Tần số lấy mẫu | 300 Hz trên mỗi cảm biến |
| Diện tích quét | 240 mm × 50 mm |
| Tốc độ quét | 18,75 m/phút |








