- 21/06/2026
- |Case Study
- | 0
- 133
Độc tố nấm mốc (Mycotoxin) là những hợp chất độc hại do các loại nấm mốc sinh ra, thường xâm nhiễm trên các loại nông sản như ngô, lúa mì, lúa mạch và các loại hạt có dầu. Việc nhiễm độc tố nấm mốc không chỉ làm giảm chất lượng nông sản mà còn gây ra những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho con người và vật nuôi nếu tiêu thụ phải.
Do đó, Mycotoxin đóng vai trò vô cùng cốt lõi trong chuỗi cung ứng thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Để phát hiện nhanh chóng và chính xác các loại độc tố này, các phương pháp kiểm tra nhanh tại hiện trường hoặc phòng thí nghiệm đang ngày càng được ưa chuộng, nổi bật trong số đó là các dòng test nhanh Reveal của hãng Neogen.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Các Bộ Xét Nghiệm Reveal, Reveal Q+ Và Reveal Q+ MAX
Các bộ xét nghiệm Reveal của NEOGEN dùng để phát hiện độc tố nấm mốc là các xét nghiệm dòng chảy ngang (lateral flow assay) dựa trên nguyên lý miễn dịch cạnh tranh (competitive immunoassay).
Dịch chiết mẫu sẽ di chuyển qua vùng chứa thuốc thử, nơi có các kháng thể đặc hiệu với độc tố nấm mốc mục tiêu được gắn với các hạt vàng keo (colloidal gold particles). Nếu trong mẫu có chứa độc tố nấm mốc mục tiêu, độc tố này sẽ gắn với phức hợp kháng thể – hạt vàng.
Sau đó, phức hợp kháng thể gắn độc tố sẽ tiếp tục di chuyển lên màng thử, trên đó có một vùng chứa độc tố nấm mốc đã được cố định sẵn. Vùng này sẽ bắt giữ các kháng thể chưa gắn với độc tố trong mẫu, làm cho các hạt vàng tập trung lại và tạo thành một vạch màu có thể quan sát được.
Khi nồng độ độc tố nấm mốc trong mẫu tăng lên, lượng độc tố tự do sẽ gắn nhiều hơn với các hạt vàng mang kháng thể. Điều này làm giảm lượng kháng thể – hạt vàng còn lại để bị bắt giữ tại vùng thử. Vì vậy, nồng độ độc tố trong mẫu càng cao thì độ đậm của vạch thử càng giảm.
Trên màng thử cũng có một vạch kiểm soát (controlline) luôn xuất hiện bất kể mẫu có chứa độc tố hay không, nhằm xác nhận que thử đang hoạt động bình thường.
Đối với các bộ xét nghiệm Reveal Q+ và Reveal Q+MAX, thiết bị đọc AccuScan được sử dụng để đo độ đậm của các vạch thử và chuyển đổi thành kết quả định lượng, hiển thị dưới dạng ppm (phần triệu) hoặc ppb (phần tỷ).

Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Quy Trình Xử Lý Mẫu Các Dòng Test Reveal

Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn test Reveal, Reveal Q+ và Reveal Q+ MAX phù hợp với từng loại chỉ tiêu:
| Code | Tên test | Cách chiết mẫu | Độ pha loãng | Thời gian ủ (phút) |
| 8016 | Reveal for Aflatoxin | 10 g mẫu, thêm 20 mL ethanol 65%, lắc mạnh hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 3 |
| 8018 | Reveal for Aflatoxin | 10 g mẫu, thêm 20 mL methanol 70% (MeOH 70%), lắc mạnh hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:2 | 3 |
| 8085 | Reveal Q+ for Aflatoxin | 10 g mẫu, thêm 50 mL ethanol 65%, lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 6 |
| 8385 | Reveal Q+ for DON | 10 g mẫu trong 100 mL nước khử ion (DI) hoặc nước cất. Lắc trong 3 phút, để lắng rồi lọc. | 1:10 | 3 |
| 8885 | Reveal Q+ for Fumonisin | 10 g mẫu trong 50 mL ethanol 65%. Lắc trong 3 phút, để lắng rồi lọc. | 1:5 | 6 |
| 8685 | Reveal Q+ for Ochratoxin | 10 g mẫu trong 40 mL methanol 70%. Lắc trong 3 phút, để lắng rồi lọc. | 1:5 | 9 |
| 8285 | Reveal Q+ for T-2/HT-2 | 10 g mẫu trong 100 mL nước cất. Lắc trong 3 phút, để lắng rồi lọc. | 1:10 | 6 |
| 8185 | Reveal Q+ for Zearalenone | Ngô (Corn): 10 g mẫu trong 30 mL ethanol 65%. Lúa mì (Wheat): 10 g mẫu trong 50 mL ethanol 65%. Lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | Corn 1:3, Wheat 1:5 | 6 |
| 8388 | Reveal Q+ MAX DON | 10 g mẫu, 1 gói chiết nước MAX 1 (MAX 1 aqueous extraction packet), thêm 50 mL nước khử ion (deionised water). Lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 5 |
| 8688 | Reveal Q+ MAX for Ochratoxin | 10 g mẫu, 1 gói chiết nước MAX 1 (MAX 1 aqueous extraction packet), thêm 50 mL nước khử ion (deionised water). Lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 5 |
| 8188 | Reveal Q+ MAX for Zearalenone | 10 g mẫu, 1 gói chiết nước MAX 1 (MAX 1 aqueous extraction packet), thêm 50 mL nước khử ion (deionised water). Lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 5 |
| 8288 | Reveal Q+ MAX for T2/HT2 | 10 g mẫu, 1 gói chiết nước MAX 1 (MAX 1 aqueous extraction packet), thêm 50 mL nước khử ion (deionised water). Lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 5 |
| 8488 | Reveal Q+ MAX for Ergot Alkaloids | 10 g mẫu, 1 gói chiết nước MAX 1 (MAX 1 aqueous extraction packet), thêm 50 mL nước khử ion (deionised water). Lắc mạnh trong 3 phút hoặc đồng nhất bằng máy xay trong 1 phút. | 1:5 | 8 |
(Lưu ý: Để tìm hiểu cụ thể quy trình kiểm tra, có thể tham khảo trực tiếp Quy trình kiểm tra Aflatoxin bằng test nhanh Reveal Q+ MAX ).
Mua Test Nhanh Neogen Chính Hãng Tại Trung Hải Food Safety
Để đảm bảo hiệu quả tối đa cho quy trình kiểm soát Độc tố nấm mốc, việc sử dụng các sản phẩm test nhanh chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng là điều bắt buộc. Trung Hải tự hào là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm test nhanh độc tố nấm mốc dòng Reveal, Reveal Q+ và Reveal Q+MAX của thương hiệu Neogen tại Việt Nam.
Với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, Trung Hải Food Safety không chỉ cung cấp các vật tư, thiết bị chuẩn xác nhất mà còn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn quy trình thao tác chuẩn, giúp các nhà máy, phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất tối ưu hóa thời gian cũng như chi phí kiểm nghiệm.
Liên hệ ngay với Trung Hải Food Safety qua Hotline 0916.631.197 (Ms.Thảo) để được cung cấp các giải pháp an toàn thực phẩm toàn diện và uy tín hàng đầu!
Nguồn tham khảo chuyên môn:
- Canadian Grain Commission; grainscanada.gc.ca
- North American Miller’s Association (NAMA) 202/484-2200; namamillers.org
- USDA GIPSA; www.gipsa.usda.gov (Grain Inspection, Packers and Stockyards Administration)
- FAPAS® Central Science Laboratory, Sand Hutton, York, UK; Tel:(+44) 1904 462100; fapas.com
- North Dakota State University, Veterinary Diagnostic Laboratory; 701/231-8307; vdl.ndsu.edu
- AOAC International; aoac.org
- European Commission – Legislation on mycotoxins – ec.europa.eu
- European Food Safety Authority – Mycotoxins – efsa.europa.eu
