Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Chloramphenicol

  • SKU/Mã đặt hàng: CN10171.
  • Hãng sản xuất: Randox Food Diagnostics – UK.
  • Thời gian thực hiện: Dưới 1 giờ (tổng quy trình phản ứng).
  • Nguyên lý: Kỹ thuật ELISA cạnh tranh.
  • Tính năng cốt lõi: Sàng lọc siêu nhanh kháng sinh cấm Chloramphenicol; phát hiện được cả dạng chuyển hóa Glucuronide; độ nhạy cực cao (0.02 ppb) trên đa dạng nền mẫu.

    Tư vấn báo giá

    Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Chloramphenicol là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme (ELISA) tiên tiến được thiết kế để xác định định lượng dư lượng kháng sinh Chloramphenicol trong nhiều loại thực phẩm và mẫu sinh học. Chloramphenicol là một loại kháng sinh phổ rộng có hiệu quả cực mạnh nhưng hiện đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt trong chăn nuôi trên toàn thế giới do các tác dụng phụ nghiêm trọng như gây thiếu máu không tái tạo và nguy cơ ung thư ở người. Chính vì vậy, việc giám sát nồng độ Chloramphenicol dù ở mức độ vết (siêu thấp) là yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu.

    Bộ Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Chloramphenicol từ Randox Food Diagnostics (Vương quốc Anh) nổi bật với khả năng sàng lọc nhanh chóng, giúp các phòng thí nghiệm tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm một cách triệt để.

    Đặc điểm kỹ thuật kit Elisa Chloramphenicol CN10171
    • Đa dạng mẫu kiểm nghiệm: Sản phẩm có khả năng ứng dụng cực kỳ linh hoạt trên nhiều nền mẫu khác nhau: sữa, sữa bột, trứng, mật ong, thức ăn chăn nuôi, huyết thanh, nước tiểu và mô thịt (bao gồm tôm, cá, cá béo).
    • Độ nhạy vượt trội (LOD): Kit cho phép phát hiện nồng độ kháng sinh ở mức siêu thấp (ppb), đáp ứng tiêu chuẩn MRPL khắt khe của EU:

        ◦ Mô thịt (cơ bắp): 0.02 ng/g.

        ◦ Sữa (phương pháp dung môi): 0.02 ng/ml.

        ◦ Mật ong (phương pháp dung môi): 0.07 ng/g.

        ◦ Nước tiểu (phương pháp dung môi): 0.01 ng/ml.

    • Độ đặc hiệu cao: Kit phản ứng chéo 100% với cả Chloramphenicol gốc và chất chuyển hóa chính của nó là Chloramphenicol Glucuronide. Điều này đảm bảo không bỏ sót dư lượng kháng sinh đã bị cơ thể vật nuôi chuyển hóa.
    • Dải chuẩn định lượng rộng: Bộ chuẩn đi kèm có 6 mức nồng độ từ 0 ng/ml đến 5.00 ng/ml, cho phép xây dựng đường chuẩn chính xác.
    Những lợi thế cạnh tranh mang lại cho phòng Lab
    • Tốc độ phân tích “Fast”: Quy trình ủ mẫu của kit rất ngắn, chỉ mất 30 phút ủ đầu và 20 phút ủ màu. Tổng thời gian thực hiện quy trình chưa đến 1 giờ, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian nhân sự so với các kit ELISA truyền thống.
    • Linh hoạt trong quy trình: Người dùng có thể lựa chọn giữa phương pháp Sàng lọc nhanh (Rapid Screen) cho các mẫu đơn giản như sữa, nước tiểu để tiết kiệm thời gian, hoặc phương pháp Chiết xuất dung môi (Solvent Extraction) để đạt được độ nhạy tối đa cho các mẫu phức tạp.
    • Độ chính xác và độ tin cậy tuyệt đối: Với độ phản ứng chéo dưới 0.01% đối với các nhóm kháng sinh khác như Penicillin hay Tetracyclines, kết quả đạt được hạn chế tối đa tình trạng dương tính giả.
    • Tối ưu hóa chi phí: Thiết kế đĩa 96 giếng cho phép phân tích đồng thời lên đến 40 mẫu (khi chạy mẫu đôi), giúp giải phóng lô hàng nhanh chóng và đưa ra quyết định kịp thời trong dây chuyền sản xuất.
    Mô tả thông tin chi tiết của sản phẩm
    Thông tinChi tiết
    Thương hiệuRANDOX
    Xuất xứUK (Vương quốc Anh)
    Code/ModelCN10171
    Nền mẫuSữa, sữa bột, trứng, mật ong, thức ăn chăn nuôi, mô thịt (tôm, cá), huyết thanh, nước tiểu
    Nguyên lýKỹ thuật ELISA cạnh tranh
    Quy cách96 tests / kit
    Điều kiện bảo quản2°C – 8°C
    Bạn muốn có thêm thông tin về sản phẩm

    Theo dõi bản tin ngay

      Translate »