Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Nitrofuran DNSH

  • SKU/Mã đặt hàng: DNS10592.
  • Hãng sản xuất: Randox Food Diagnostics – UK.
  • Thời gian thực hiện: Khoảng 50 phút (không tính chuẩn bị mẫu).
  • Nguyên lý: Kỹ thuật ELISA cạnh tranh.
  • Tính năng cốt lõi: Định lượng siêu nhạy chất cấm DNSH (0.1 ppb) trong tôm; độ đặc hiệu cao, đáp ứng nghiêm ngặt các quy định an toàn thực phẩm xuất khẩu.

    Tư vấn báo giá

    Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Nitrofuran DNSH là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme (ELISA) hiệu năng cao của Randox Food Diagnostics, được thiết kế để xác định định lượng dư lượng DNSH (3,5-dinitrosalicyclic acid hydrazide) trong mẫu tôm và tép. DNSH là chất chuyển hóa marker chính của Nifursol – một loại kháng sinh thuộc nhóm Nitrofuran từng được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi để ngăn ngừa bệnh vi khuẩn đường ruột ở gia cầm. Tuy nhiên, do lo ngại về độc tính và khả năng gây hại cho sức khỏe con người, Nifursol hiện đã bị cấm sử dụng hoàn toàn tại Liên minh Châu Âu (EU) và nhiều quốc gia khác. Vì Nitrofuran chuyển hóa cực nhanh và liên kết chặt chẽ với protein, việc phát hiện marker DNSH là phương pháp duy nhất để truy vết việc sử dụng trái phép hoạt chất này.

    Bộ kit này cung cấp một giải pháp sàng lọc tin cậy, giúp các doanh nghiệp thủy sản đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát dư lượng kháng sinh khắt khe nhất để tự tin xuất khẩu hàng hóa vào các thị trường khó tính.

    Đặc điểm kỹ thuật kit Elisa Nitrofuran DNSH DNS10592
    • Độ nhạy vượt trội (LOD): Khả năng phát hiện dư lượng DNSH ở mức siêu vết, đạt 0.1 ng/g (0.1 ppb) trên nền mẫu tôm và tép. Mức nhạy này đảm bảo đáp ứng tốt các quy định về giới hạn hiệu năng tối thiểu (MRPL) quốc tế.
    • Độ đặc hiệu và Phản ứng chéo cao: Kit được thiết kế để nhận diện đặc hiệu DNSH với độ phản ứng chéo 100%, đồng thời bắt được cả hoạt chất gốc Nifursol (93%). Khả năng phản ứng chéo với các dẫn xuất Nitrofuran khác (như AOZ, AMOZ, AHD, SEM) cực thấp (<0.0011%), giúp loại bỏ hoàn toàn các kết quả dương tính giả.
    • Dải chuẩn định lượng chính xác: Bộ sản phẩm đi kèm với 6 mức nồng độ chuẩn từ 0 ng/ml đến 3 ng/ml, giúp xây dựng đường chuẩn logarit chính xác để xác định hàm lượng kháng sinh thực tế trong mẫu.
    • Công suất phân tích lớn: Một bộ kit 96 giếng có khả năng phân tích đồng thời lên tới 40 mẫu (khi chạy mẫu đôi), tối ưu hóa hiệu suất làm việc cho phòng thí nghiệm.
    Những tính năng trên mang lại các lợi thế cạnh tranh rõ rệt
    • Tốc độ phân tích nhanh: Tổng thời gian ủ phản ứng tại phòng Lab chỉ mất khoảng 50 phút (30 phút ủ đầu và 20 phút phát triển màu), giúp rút ngắn thời gian chờ đợi so với các phương pháp phân tích khẳng định phức tạp.
    • Quy trình chuẩn hóa và tin cậy: Sản phẩm sử dụng kỹ thuật ELISA cạnh tranh trực tiếp với các kháng thể chất lượng cao được sản xuất tại Vương quốc Anh, đảm bảo độ ổn định và tính lặp lại cực cao của kết quả.
    • Đảm bảo tuân thủ luật định: Với giới hạn phát hiện 0.1 ppb, sản phẩm là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp các nhà sản xuất thực phẩm tự tin vượt qua các đợt kiểm tra dư lượng chất cấm nhóm Nitrofuran tại EU, Mỹ và Nhật Bản.
    • Tiết kiệm chi phí: Giải pháp sàng lọc nội bộ bằng ELISA giúp doanh nghiệp sàng lọc nhanh các lô hàng không đạt chất lượng ngay từ khâu nguyên liệu, tránh các thiệt hại kinh tế nặng nề khi hàng bị trả về từ cửa khẩu quốc tế.
    Mô tả thông tin chi tiết của sản phẩm
    Thông tinChi tiết
    Thương hiệuRANDOX
    Xuất xứUK (Vương quốc Anh)
    Code/ModelDNS10592
    Nền mẫuTôm (Prawn), Tép (Shrimp)
    Nguyên lýKỹ thuật ELISA cạnh tranh trực tiếp
    Quy cách96 tests / kit
    Điều kiện bảo quản2°C – 8°C
    Bạn muốn có thêm thông tin về sản phẩm

    Theo dõi bản tin ngay

      Translate »