Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Nitrofuran AOZ

  • SKU/Mã đặt hàng: NF3465.
  • Hãng sản xuất: Randox Food Diagnostics – UK.
  • Thời gian thực hiện: Dưới 60 phút (quy trình FAST).
  • Nguyên lý: Kỹ thuật ELISA cạnh tranh.
  • Tính năng cốt lõi: Sàng lọc định lượng dẫn xuất chất cấm AOZ với độ nhạy cực cao (0.06 ppb); chuyên dụng cho ngành xuất khẩu tôm cá; đạt chuẩn MRPL quốc tế.

    Tư vấn báo giá

    Kit Elisa Kiểm Dư Lượng Kháng Sinh Nitrofuran AOZ là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme (ELISA) tiên tiến từ Randox Food Diagnostics, được thiết kế chuyên biệt để định lượng dư lượng Furazolidone thông qua dẫn xuất AOZ (3-amino-2-oxazolidinone) trong mẫu tôm và cá. Nitrofurans là nhóm kháng sinh phổ rộng từng được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng ở lợn, gia cầm và thủy sản. Tuy nhiên, do những lo ngại về khả năng gây ung thư và đột biến gen, Nitrofurans đã bị cấm sử dụng trong chăn nuôi thực phẩm tại Liên minh Châu Âu (EU) và nhiều quốc gia khác trên thế giới. Vì Furazolidone chuyển hóa cực nhanh trong cơ thể vật nuôi và liên kết chặt chẽ với protein dưới dạng dẫn xuất AOZ, việc kiểm tra AOZ được coi là phương pháp duy nhất và chính xác nhất để xác định lịch sử lạm dụng chất cấm này.

    Bộ kit này mang lại giải pháp sàng lọc hiệu quả cao, giúp các nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu kiểm soát chặt chẽ rủi ro tồn dư hóa chất cấm, bảo vệ uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.

    Đặc điểm kỹ thuật kit Elisa Nitrofuran AOZ NF3465:

    • Độ nhạy vượt trội (LOD): Sản phẩm có khả năng phát hiện dư lượng AOZ ở mức cực thấp, đạt 0.06 ng/g (0.06 ppb) trên nền mẫu tôm và cá. Mức nhạy này hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về giới hạn hiệu năng tối thiểu (MRPL) của EU đối với các chất cấm nhóm Nitrofuran.
    • Độ đặc hiệu và Phản ứng chéo: Kit được thiết kế để nhận diện đặc hiệu AOZ với độ phản ứng chéo 100%. Khả năng phản ứng chéo với các chất khác trong cùng nhóm Nitrofuran (như AHD, SEM, AMOZ) cực thấp (dưới 0.36%), giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng dương tính giả và đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích.
    • Hiệu suất phân tích cao: Một bộ kit 96 giếng cho phép phòng thí nghiệm xử lý đồng thời lên tới 40 mẫu (khi chạy mẫu đôi), tối ưu hóa công suất vận hành cho các đơn vị có lượng mẫu lớn hàng ngày.
    • Quy trình chiết xuất tối ưu: Mẫu tôm/cá chỉ cần 1g, trải qua các bước thủy phân, dẫn xuất hóa và chiết xuất dung môi để đạt được độ tinh sạch cao nhất trước khi nạp vào đĩa phản ứng.
    Những tính năng trên mang lại các lợi thế cạnh tranh vượt trội
    • Tốc độ “Fast” (Siêu nhanh): Khác với các dòng ELISA truyền thống mất nhiều giờ đồng hồ, NF3465 rút ngắn tổng thời gian ủ phản ứng xuống chỉ còn khoảng 50 phút (30 phút ủ kháng thể và 20 phút ủ màu). Điều này giúp doanh nghiệp có kết quả sàng lọc ngay trong ngày để kịp thời đưa ra quyết định giải phóng lô hàng hoặc nhập nguyên liệu.
    • Đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Với giới hạn phát hiện 0.06 ppb, sản phẩm là lớp bảo vệ các lô hàng thủy sản xuất khẩu khỏi rủi ro bị trả về từ các thị trường khó tính như EU, Mỹ hay Nhật Bản.
    • Tiết kiệm chi phí vận hành: Việc sử dụng các kháng thể chất lượng cao tự sản xuất tại Vương quốc Anh giúp kit duy trì độ ổn định trong suốt 12 tháng bảo quản, giảm thiểu lãng phí do hóa chất hư hỏng.
    • Linh hoạt trong ứng dụng: Ngoài tôm và cá, quy trình chiết xuất của kit có thể được áp dụng rộng rãi cho nhiều ma trận thủy sản khác nhau, giúp phòng Lab đa năng chỉ cần đầu tư một dòng sản phẩm duy nhất.
    • Kết quả đáng tin cậy: Quy trình rửa 6 lần nghiêm ngặt giúp loại bỏ các nhiễu nền từ protein thủy sản, mang lại đường chuẩn logarit có độ lặp lại cực cao (CV <10%).
    Mô tả thông tin chi tiết của sản phẩm
    Thông tinChi tiết
    Thương hiệuRANDOX
    Xuất xứUK (Vương quốc Anh)
    Code/ModelNF3465
    Nền mẫuTôm, cá và các mô thủy sản khác
    Nguyên lýKỹ thuật ELISA cạnh tranh
    Quy cách96 tests / kit
    Điều kiện bảo quản2°C – 8°C
    Bạn muốn có thêm thông tin về sản phẩm

    Theo dõi bản tin ngay

      Translate »