Nếu Exos® – Leak là “máy dò sự thật” về độ kín, thì Exos® – Leak / O2 là phiên bản cho bạn cả sự thật về độ kín lẫn sự thật về khí bên trong bao bì. Nhiều lỗi bao bì không chỉ nằm ở đường hàn. Có những trường hợp bao bì “tưởng kín” nhưng tỷ lệ oxy trong headspace lại lệch chuẩn do quá trình thổi khí, hút chân không, hoặc rò rỉ nhỏ tích lũy theo thời gian. Exos® – Leak / O2 giải quyết bài toán đó bằng cách kết hợp nhiều phép đo trong một chu trình, giúp QC và R&D đánh giá bao bì theo góc nhìn tổng thể: kín thế nào, khí còn lại là gì, đường hàn chịu được bao nhiêu.
Trong một lần thao tác, người vận hành có thể chọn bài test và đưa kim vào bao bì, sau đó máy hút và đo khí trong pack, tiếp theo đo micro-leak bằng lưu lượng khí bù để giữ áp suất ổn định, và cuối cùng đo áp suất cực đại trước khi bao bì nổ (burst).
Cách “xếp lớp” phép đo này không chỉ tiết kiệm thời gian, mà còn giúp doanh nghiệp tránh tình trạng phải dùng nhiều thiết bị rời rạc, nhiều thao tác, nhiều sai số giữa các bước.
Về phần leak test và độ bền đường hàn, Exos® – Leak / O2 giữ nguyên nền tảng đo rò rỉ bằng mass flow với dải đo rộng, có thể hiển thị và xuất đường cong leak/burst để phân tích nguyên nhân lỗi.
Về phần O₂ analysis, thiết bị cho phép bạn đưa kiểm soát khí vào đúng chỗ nó cần nằm: ngay trong quy trình đóng gói và QC. Điều này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm nhạy oxy (thực phẩm giàu chất béo, đồ ăn nhẹ, thịt/thuỷ sản, bakery) hoặc các quy trình cần kiểm soát oxy dư sau thổi N₂/hút chân không.
Ngoài kết quả đo, Exos® còn “chiều” các yêu cầu audit: lưu kết quả, ghi thông tin line, operator, batch number, comment, xuất dữ liệu qua USB/Ethernet, và hỗ trợ remote control cho bảo trì từ xa.
Từ góc nhìn quản trị chất lượng, đây là lợi thế lớn để chuẩn hóa hồ sơ, truy vết nhanh, và đưa quyết định dựa trên số liệu thay vì cảm tính.
Tóm lại, Exos® – Leak / O2 phù hợp khi bạn muốn một công cụ “3 trong 1” (thậm chí nhiều hơn): đo oxy, đo micro-leak, đo độ bền đường hàn, tất cả trên mọi loại bao bì và container, dùng được cả trong phòng lab lẫn trên dây chuyền.
Mô tả thông tin chi tiết vfa thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Chức năng chính | Phân tích O₂ + đo micro-leak + burst/fatigue test |
| Công nghệ đo rò rỉ | Mass flow measurement; 0.1–500 ml/min (5–500 µm) |
| Độ phân giải rò rỉ | 0.1 ml/min – 1 µm |
| Burst test | 0.2–1.4 bar; 1 mbar |
| Màn hình / bộ nhớ / kết nối | Touch 7”; 4–32 GB; USB 2.0 + Ethernet RJ45 |
| Chuẩn bảo vệ / vỏ máy | IP54; nhôm & inox |
| Khí cấp | 4–8 bar, khô, không dầu; lọc 20 µm |
| Truy xuất & lưu dữ liệu | Line/operator/batch/comment; export; remote maintenance |
| Phạm vi ứng dụng | Mọi loại bao bì & container (kèm phân tích O₂) |





