Trong kiểm soát chất lượng bao bì, “đóng kín” không phải là một trạng thái, mà là một cam kết về dữ liệu. Chỉ một vi lỗ rò rỉ cũng có thể kéo theo cả chuỗi hệ quả: oxy xâm nhập làm oxy hóa, mùi vị thay đổi, độ giòn giảm, hạn dùng tụt, vi sinh có cơ hội bứt tốc và cuối cùng là những chi phí không nằm trên bảng giá: hàng trả về, khiếu nại, mất uy tín. Oxylos® – Leak được phát triển để biến rủi ro “khó nhìn bằng mắt” thành con số “đo được, so sánh được và tối ưu được”.
Điểm khác biệt quan trọng của Oxylos® là triết lý tự động và an toàn: với bản Leak only, hãng nhấn mạnh tăng an toàn vì người vận hành không phải xử lý kim thủ công, đồng thời giảm thao tác tiêu hao trong quá trình kiểm tra (giảm phụ thuộc vào septum). Thiết bị có thể đồng bộ để tự chạy trên dây chuyền và tối ưu thời gian kiểm bằng cơ chế stress/constraining plates (tấm cố định/giữ mẫu), giúp kết quả ổn định hơn giữa các ca vận hành.
Về nguyên lý, Oxylos® đo micro-leak bằng cách đo chính xác lưu lượng khí cần bù để giữ áp suất trong bao bì ở mức cài đặt (mass flow measurement). Khi bao bì có rò, áp suất sẽ có xu hướng tụt; thiết bị bù khí để duy trì áp suất và từ đó quy đổi ra mức rò (ml/min) và ước tính kích thước lỗ rò (µm). Đây là kiểu dữ liệu cực “đã” cho QC/QA vì bạn không chỉ biết “có rò hay không”, mà còn biết rò bao nhiêu, có đang tăng theo thời gian hay không, và mức rò đó có vượt ngưỡng chấp nhận theo tiêu chuẩn nội bộ hay audit.
Không dừng ở leak test, Oxylos® còn cho phép kiểm tra độ bền đường hàn/bao bì qua burst test (đo áp suất tối đa trước khi bao bì burst) và fatigue/creep test (đánh giá chịu áp theo thời gian/chu kỳ), giúp bạn có bức tranh “kín và bền” thay vì chỉ “kín tại thời điểm đo”.
Một điểm “ăn tiền” khi triển khai thực tế: Oxylos® được thiết kế để tích hợp sản xuất. Hãng nêu khả năng kết nối mạng, xuất dữ liệu và điều khiển/bảo trì từ xa, thuận lợi cho nhà máy muốn chuẩn hóa hồ sơ QC, truy xuất theo line, batch, ca vận hành, người thao tác… Khi cần điều tra nguyên nhân gốc (root cause), bạn có thể lôi dữ liệu ra như mở camera hành trình, thay vì “đoán bằng kinh nghiệm”.
Quan trọng nhất để không bị giới hạn tệp khách hàng: Oxylos® được phát triển để thích nghi với ràng buộc sản xuất, có bộ tool/đồ gá (3D printed tools) theo format nhằm giảm sai số thao tác và phù hợp nhiều kiểu bao bì. Vì vậy bạn có thể định vị sản phẩm như một nền tảng kiểm tra tính toàn vẹn bao bì cho nhiều ngành hàng, không chỉ MAP.
Mô tả thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Loại thiết bị | Table top (để bàn) |
| Vỏ máy | Stainless steel |
| Kích thước (R × C × S) | 560 × 495 × 473 mm |
| Khối lượng | 28 kg |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng màu 7” |
| Bộ nhớ | 4–32 GB |
| Cổng kết nối | 1× USB 2.0, 1× Ethernet RJ45 |
| Nguồn điện | 100–250 VAC, 50/60 Hz, 63 W |
| Khí cấp (compressed air) | 4–8 bar, khô, không dầu; lọc 20 µm; ống 4×6 mm |
| Công nghệ đo rò rỉ | Mass flow measurement |
| Dải đo rò rỉ | 0.1–500 ml/min (≈ 5–500 µm) |
| Độ phân giải rò rỉ | 0.1 ml/min – 1 µm |
| Áp suất đo rò (điều chỉnh) | 10–500 mbar (±1 mbar) |
| Burst/Fatigue test | 0.2–1.4 bar; độ phân giải 1 mbar; burst up to 1.4 bar |
| Hiển thị/lưu đường cong | Leak & burst curves (recordable) |
| Traceability | Format, line, operator, batch number, comment |
| Remote maintenance | Remote control possible |







