Điã Petrifilm kiểm Lactic Acid Bacteria Count cho phòng QC/QA
Vi khuẩn lactic (LAB) là tác nhân phổ biến gây hư hỏng (spoilage) trong nhiều nhóm thực phẩm, đặc biệt các sản phẩm RTE, thịt nguội, hải sản, sốt/dressing, rau củ chế biến… Petrifilm Lactic Acid Bacteria Count (LAB) giúp phòng QC/QA định lượng tổng LAB với môi trường sample-ready, cho kết quả sau khoảng 48 giờ, đồng thời tạo môi trường kỵ khí tự thân ngay trên đĩa, không cần gas pack hay bình ủ kỵ khí.
✓ Kỵ khí tự động nhờ oxygen-scavenging + film chống oxy
✓ Phân biệt chủng sinh khí mà không cần Durham tube hay bước phụ
Petrifilm LAB là gì?
Petrifilm LAB là đĩa môi trường nuôi cấy sẵn dùng, bao gồm: chất dinh dưỡng, chất chọn lọc, chất tạo gel tan trong nước lạnh và chỉ thị tetrazolium để hỗ trợ đếm khuẩn lạc. Đặc biệt, đĩa có hợp chất hút oxy tạo môi trường kỵ khí nhằm phục hồi cả LAB homofermentative và heterofermentative trong ngành thực phẩm & đồ uống.
Cách nhận diện trên đĩa:
Homofermentative LAB: khuẩn lạc đỏ, không có khí
Heterofermentative LAB: khuẩn lạc đỏ, có bọt khí đi kèm
Lợi ích nổi bật cho Phòng QC/QA
✅ Tạo môi trường kỵ khí tự động, không cần thiết bị kèm
Môi trường kỵ khí được tạo ngay trong đĩa nhờ oxygen-scavenging và film chắn oxy, nên không cần gas pack, bình/chamber kỵ khí hay CO₂ incubator.
✅ Trả kết quả nhanh và ổn định
Thời gian ủ chuẩn: 48 giờ ± 3 giờ (tùy nhiệt độ/chuẩn áp dụng).
✅ Phân biệt chủng sinh khí ngay trên 1 phương pháp
Là phương pháp “tất cả trong một”, giúp nhận biết khuẩn lạc sinh khí ngay trên đĩa mà không cần ống Durham hoặc thực hiện thêm bước xác nhận.
✅ Dễ chuẩn hóa thao tác.
Ủ mặt trong suốt hướng lên, xếp chồng tối đa 20 đĩa.
Có thể đếm bằng colony counter/kính phóng đại có đèn, hoặc dùng Plate Reader để chuẩn hóa cách đọc.
✅ Quy tắc đếm rõ ràng, xử lý được TNTC
Vùng đếm khuyến nghị: ≤300 khuẩn lạc không khí hoặc ≤150 khuẩn lạc có khí; vượt ngưỡng có thể ước tính theo ô và cần tăng độ pha loãng để có số đếm chính xác hơn.
Vì sao nên chọn Neogen?
| Thách thức trong kiểm nghiệm | Petrifilm LAB giải quyết |
| Làm kỵ khí thường rườm rà (gas pack/chamber) | Kỵ khí tự thân trên đĩa, không cần thiết bị kèm |
| Cần phân biệt nhóm sinh khí | Nhìn khuẩn lạc đỏ có/không khí ngay trên đĩa |
| Cần SOP gọn và đồng nhất giữa ca | Sample-ready, quy tắc ủ/đếm rõ, dễ đào tạo |
| Cần căn cứ khi audit | Có AOAC PTM #041701 và AFNOR NF VALIDATION |
| Khó số hóa dữ liệu khi chạy nhiều mẫu | Có thể kết hợp Plate Reader để đọc nhanh và lưu dữ liệu |
Ứng dụng tiêu biểu / nền mẫu áp dụng
Thực phẩm chế biến & RTE (thịt nguội, sản phẩm ăn liền)
Thủy sản, thịt chế biến
Dressing/sauce, rau củ chế biến và nhiều thực phẩm khác có nguy cơ spoilage do LAB
Mẫu môi trường sản xuất (trong phạm vi NF VALIDATION)









