Đĩa Petrifilm Rapid Yeast & Mold Count Plates – Kiểm tra nấm men, nấm mốc nhanh
Nấm men và nấm mốc có thể phát triển trên nhiều loại nguyên liệu, thành phẩm và cả môi trường sản xuất, nên rất “khó chiều” trong kiểm soát chất lượng. Petrifilm Rapid Yeast & Mold (RYM) giúp phòng QC/QA rút ngắn thời gian ủ và đơn giản hóa thao tác, cho kết quả trong 48–72 giờ tùy nền mẫu.
✓ Trả kết quả nhanh (48–72 giờ)
✓ Đĩa sample-ready, thao tác gọn, dễ chuẩn hóa
✓ Dễ đọc khuẩn lạc nhờ công nghệ chỉ thị mới
Tiêu chuẩn áp dụng
✅ AOAC OMA 997.02
✅TCVN 7852-2008
Petrifilm Rapid Yeast & Mold (RYM) là gì?
Petrifilm RYM là đĩa môi trường sẵn sàng sử dụng (sample-ready) để định lượng tổng nấm men và nấm mốc. Đĩa ứng dụng công nghệ chỉ thị mới giúp quan sát khuẩn lạc dễ hơn và có thiết kế giúp hạn chế tình trạng khuẩn lạc nấm mốc lan, chồng lấp gây khó đọc kết quả. Đĩa cung cấp kết quả chỉ trong 48 giờ ủ, so với phương pháp agar truyền thống yêu cầu thời gian ủ năm ngày.
Sản phẩm phù hợp cho kiểm nghiệm:
✓ Nguyên liệu đầu vào và thành phẩm
✓ Mẫu môi trường sản xuất (có thể áp dụng lấy mẫu kiểu swab/tiếp xúc bề mặt, thậm chí mẫu không khí tùy SOP)
Lợi ích nổi bật cho Phòng QC/QA
✅ Nhanh hóa thời gian trả kết quả
Kết quả nấm men, nấm mốc trong 48–72 giờ, nhanh hơn so với cách làm agar truyền thống thường kéo dài nhiều ngày.
✅ Đĩa sample-ready, giảm bước chuẩn bị
Loại bỏ các bước mất thời gian như chuẩn bị môi trường/đổ đĩa agar, giúp thao tác gọn và dễ triển khai theo ca.
✅ Dễ đọc và diễn giải khuẩn lạc
Có thể phân biệt nấm men và nấm mốc theo đặc điểm khuẩn lạc (kích thước/hình thái).
Trường hợp nấm mốc “mờ” ở 48 giờ, hướng dẫn cho phép ủ thêm để tăng độ rõ khi đọc.
✅ Hạn chế khó đọc do nấm mốc lan
Công nghệ thiết kế giúp ngăn nấm mốc lan và chồng khuẩn lạc, giảm nguy cơ phải làm lại.
✅ Chuẩn hóa giới hạn đếm và cách xử lý TNTC
Ngưỡng tham khảo: >150 khuẩn lạc/đĩa có thể ước tính hoặc ghi nhận TNTC, và nếu cần chính xác hơn thì tăng độ pha loãng để thử lại.
Vì sao nên chọn Neogen?
| Thách thức trong kiểm nghiệm | Petrifilm RAC giải quyết |
| Thời gian chờ kết quả dài, chậm quyết định QC | Kết quả nhanh 48–72 giờ |
| Tốn công chuẩn bị môi trường/đổ đĩa | Đĩa sample-ready, giảm bước thao tác |
| Nấm mốc lan làm khó đọc, dễ phải thử lại | Công nghệ hạn chế lan/chồng khuẩn lạc |
| Khó chuẩn hóa cách đếm khi mẫu nhiều | Có hướng dẫn ngưỡng 150 khuẩn lạc, xử lý TNTC/ước tính rõ ràng |
| Cần căn cứ tiêu chuẩn khi đánh giá phương pháp | Có AOAC OMA/PTM và NF VALIDATION |
Ứng dụng tiêu biểu / nền mẫu áp dụng
Thực phẩm chế biến & RTE
Sữa & sản phẩm từ sữa
Đồ uống
Thịt & thủy sản
Nguyên liệu khô (bột, hạt, gia vị…)
Bề mặt thiết bị & môi trường sản xuất (swab/tiếp xúc bề mặt, tùy SOP)










